Language:

Vietnamese

[vi]

Back to Vietnamese

  • de pronunciation de
  • in pronunciation in
  • an pronunciation an
  • à pronunciation à
  • am pronunciation am
  • to pronunciation to
  • U pronunciation U
  • sa pronunciation sa
  • tới pronunciation tới
  • đến pronunciation đến
  • với pronunciation với
  • tại pronunciation tại
  • năm pronunciation năm
  • nhân pronunciation nhân
  • vào pronunciation vào
  • trong pronunciation trong
  • giơi từ pronunciation giơi từ